menu_book
見出し語検索結果 "tiên phong" (1件)
tiên phong
日本語
形先駆的な
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
この会社は先駆的な役割を果たす。
swap_horiz
類語検索結果 "tiên phong" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiên phong" (2件)
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
私は万一に備えてお金を貯める。
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
この会社は先駆的な役割を果たす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)